Granny flat vùng Canley Vale cho thuê 2 phòng ngủ, 2 phòng có máy lạnh Bếp mới và rộng, bếp điện có lò grill và oven riêng Toilet mới và sạch Phòng giặt bên trong nhà Có 2 chỗ đậu xe trong sân và dưới mái hiên Có mái hiên che phía sau và đất để trồng cây Có sân sau phơi đồ riêng biệt (sân xi măng) Bao nước và internet, đồng hồ điện riêng biệt 5 phút lái xe đến chợ Cabramatta hoặc Canley Vale station, 10 phút đến Bass Hill plaza hoặc Liverpool Westfield $300/week Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2166, NSW
Cabramatta, Cabramatta West, Canley Heights, Canley Vale, Lansvale
Dân số
54,184 người ( TONG_DAN_SO )
49.3% Nam | 50.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 39 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
13,536 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $474 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,391 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,325 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 17,708 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 350 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,733 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 58.6% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 22.9% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 18% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 41.9% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 29.3% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 24.6% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Vietnamese: 36.8% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Chinese: 23.9% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Khmer (Cambodian): 7.5% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Australian: 6.9% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 6.2% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 33.9% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Vietnam: 33.2% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại Cambodia: 6.9% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 3.1% (NSW: 3.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Iraq: 2.4% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 85.9% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Vietnamese: 41.2% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 16.4% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Cantonese: 7.6% (NSW: 1.8% | AU: 1.2%) ( )
Tiếng Khmer: 5.8% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Buddhism: 38% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Không có tôn giáo: 22.3% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 16.8% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Không thống kê: 8.1% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Islam: 2.5% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 12.8% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 25.9% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 13.5% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 41.7% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 474 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 10% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Labourers: 16.8% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 16% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 15.4% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.6% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10.8% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.3% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.6% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 7.1% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 48.9% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 5.6% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 3.3% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.2% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 1.1% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 5% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 4.9% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.4% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.9% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2.9% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.8% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 0.8% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.2% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 67.2% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 9.6% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2166, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm